acromial process

acromial process

The acromial process is the bony point you can feel at the top of your shoulder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mỏm cùng vai: "acromial process" một danh từ chỉ phần nhô ra ngoài cùng của xương bả vai (xương bả vai), tạo thành điểm cao nhất của vai. Đây một cấu trúc xương nằmđầu ngoài của gai xương bả vai, nơi kết nối với xương đòn.
dụ sử dụng
  • (Mỏm cùng vai một mốc giải phẫu quan trọng của vùng vai.)
  • (Gãy mỏm cùng vai có thể xảy ra do chấn thương trực tiếp vào vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acromial process" trong ngữ cảnh y học: Thường được nhắc đến trong các thuật ngữ về chấn thương thể thao, phẫu thuật chỉnh hình, hoặc giải phẫu học.

    • The acromial process articulates with the clavicle to form the acromioclavicular joint. (Mỏm cùng vai khớp với xương đòn để tạo thành khớp cùng đòn.)
  • "Acromial process" trong chẩn đoán hình ảnh: Được sử dụng để xác định vị trí trên phim X-quang hoặc MRI.

    • The acromial process appears as a bony projection on the lateral view of the shoulder X-ray. (Mỏm cùng vai hiện ra như một phần nhô ra của xương trên phim X-quang vai chụp từ bên.)
Biến thể từ gần giống
  • Acromion (danh từ): Từ đồng nghĩa chính xác với "acromial process", thường dùng trong giải phẫu học.

    • The acromion is a common site for bone spurs in older adults. (Mỏm cùng vai vị trí thường xuất hiện gai xươngngười lớn tuổi.)
  • Acromial (tính từ): Thuộc về mỏm cùng vai.

    • Acromial fractures require careful surgical management. (Gãy xương mỏm cùng vai cần được quản lý phẫu thuật cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Acromion: Từ đồng nghĩa chính, dùng phổ biến trong y học giải phẫu.
  • Shoulder tip: Đỉnh vai (thuật ngữ thông tục, không chính xác bằng thuật ngữ chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "acromial process" đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "acromial process" đây thuật ngữ kỹ thuật.